增稠器 tăng trù khí Hán Việt: tăng trù khí Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 稠 (trù) + 器 (khí)Hán Việttăng trù khíCấu tạo增 + 稠 + 器 · tăng + trù + khí nghĩa thành phần: tăng + trù + khí Nghĩa EngCihui thickener