增稠的 tăng trù đích Hán Việt: tăng trù đích Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 稠 (trù) + 的 (đích)Hán Việttăng trù đíchCấu tạo增 + 稠 + 的 · tăng + trù + đích nghĩa thành phần: tăng + trù + đích Nghĩa EngCihui thickened