增能器 tăng năng khí Hán Việt: tăng năng khí Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 能 (năng) + 器 (khí)Hán Việttăng năng khíCấu tạo增 + 能 + 器 · tăng + năng + khí nghĩa thành phần: tăng + năng + khí Nghĩa EngCihui 增能器 ēngnéngqì n. energizer