增補本 tăng bổ bổn Hán Việt: tăng bổ bổn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 補 (bổ) + 本 (bổn)Hán Việttăng bổ bổnCấu tạo增 + 補 + 本 · tăng + bổ + bổn nghĩa thành phần: tăng + bổ + bổn Nghĩa EngCihui 增補本 ēngbǔběn n. enlarged edition