增補率 tăng bổ suất Hán Việt: tăng bổ suất Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 補 (bổ) + 率 (suất)Hán Việttăng bổ suấtCấu tạo增 + 補 + 率 · tăng + bổ + suất nghĩa thành phần: tăng + bổ + suất Nghĩa EngCihui 增補率 ēngbǔlǜ n. <acct.> supplementary rate