增補者 tăng bổ giả Hán Việt: tăng bổ giả Tổng quan (nhiếp ảnh) máy phóng Cấu tạo: 增 (tăng) + 補 (bổ) + 者 (giả)Hán Việttăng bổ giảCấu tạo增 + 補 + 者 · tăng + bổ + giả nghĩa thành phần: tăng + bổ + giả Nghĩa ViệtCihui (nhiếp ảnh) máy phóng