增譯法 tăng dịch pháp Hán Việt: tăng dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việttăng dịch phápCấu tạo增 + 譯 + 法 · tăng + dịch + pháp nghĩa thành phần: tăng + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 增譯法 ēngyìfǎ n. <lg.> amplification method