增長天

zēng zhǎng tiāntăng trường thiên

Hán Việt: tăng trường thiên · Pinyin: zēng zhǎng tiān

Tổng quan

Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tăng Trưởng Thiên
  • Tần suất từ Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Eng

  • Cihui Virudhaka (one of the Heavenly Kings)
  • Tần suất từ Virudhaka (one of the Heavenly Kings)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增長率 · 增長廣目 · 增長 · 增長天王 · 增長主 · 增长主 · 增长量 · 長天日