增长幅度 zēng zhǎng fú dù·tăng trường phúc độ Hán Việt: tăng trường phúc độ · Pinyin: zēng zhǎng fú dù Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 幅 (phúc) + 度 (độ)Pinyinzēng zhǎng fú dùHán Việttăng trường phúc độCấu tạo增 + 長 + 幅 + 度 · tăng + trường + phúc + độ nghĩa thành phần: tăng + trường + phúc + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức tăng trưởngĐứcHandedict Zuwachs Từ liên quan Gần nghĩa增長廣目 · 增长天 · 增长率 · 增長天王 · 增长一倍 · 增长两倍 · 增长价格 · 增长天王