增長兩倍 zēng zhǎng liǎng bèi · tăng trường lưỡng bội Hán Việt: tăng trường lưỡng bội · Pinyin: zēng zhǎng liǎng bèi Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 兩 (lưỡng) + 倍 (bội)Pinyinzēng zhǎng liǎng bèiHán Việttăng trường lưỡng bộiCấu tạo增 + 長 + 兩 + 倍 · tăng + trường + lưỡng + bội nghĩa thành phần: tăng + trường + lưỡng + bội