墟市

xū shì khư thị

Hán Việt: khư thị · Pinyin: xū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄉村中的市集。宋.范成大〈曉出古城山〉詩:「墟市稍來集,筠籠轉山忙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡村市集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡村市集。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

市集