市集

shì jí thị tập

Hán Việt: thị tập · Pinyin: shì jí

Tổng quan

hội chợ | chợ (ở nơi công cộng) | thị trấn nhỏ

Cấu tạo: (thị) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chợ | chợ (ở nơi công cộng) | thị trấn nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在固定時間、地點,進行貨物買賣的場所。後亦指人口聚集地、商業中心。《元史.卷一○四.刑法志三》:「諸在城及鄉村有市集之處,課稅有常法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 于固定地方定期举行的贸易活动; 市镇,集镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.于固定地方定期举行的贸易活动。 2.市镇,集镇。

Eng

  • CC-CEDICT fair|market (in a public place)|small town
  • Cihui fair; market (in a public place); small town

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

墟市 · 市场