墨三郎 mò sān láng · mặc tam lang Hán Việt: mặc tam lang · Pinyin: mò sān láng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 三 (tam) + 郎 (lang)Pinyinmò sān lángHán Việtmặc tam langCấu tạo墨 + 三 + 郎 · mặc + tam + lang nghĩa thành phần: mặc + tam + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后唐庄宗所用的巾裹名。Tân Hoa Tự Điển 1.后唐庄宗所用的巾裹名。