墨子回車 mò zi huí chē · mặc tử hồi xa Hán Việt: mặc tử hồi xa · Pinyin: mò zi huí chē Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 子 (tử) + 回 (hồi) + 車 (xa)Pinyinmò zi huí chēHán Việtmặc tử hồi xaCấu tạo墨 + 子 + 回 + 車 · mặc + tử + hồi + xa nghĩa thành phần: mặc + tử + hồi + xa