墨慘衣

mò cǎn yī mặc thảm y

Hán Việt: mặc thảm y · Pinyin: mò cǎn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thảm) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"墨惨"。