墨慘衣 mò cǎn yī · mặc thảm y Hán Việt: mặc thảm y · Pinyin: mò cǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 慘 (thảm) + 衣 (y)Pinyinmò cǎn yīHán Việtmặc thảm yCấu tạo墨 + 慘 + 衣 · mặc + thảm + y nghĩa thành phần: mặc + thảm + y