墨斗兒

mặc đẩu nhi

Hán Việt: mặc đẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (đẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墨斗兒 òdǒur ►See mòdǒu