墨鬥鍵 mò dòu jiàn · mặc đấu kiện Hán Việt: mặc đấu kiện · Pinyin: mò dòu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 鬥 (đấu) + 鍵 (kiện)Pinyinmò dòu jiànHán Việtmặc đấu kiệnCấu tạo墨 + 鬥 + 鍵 · mặc + đấu + kiện nghĩa thành phần: mặc + đấu + kiện