墨斗魚

mò dǒu yú mặc đẩu ngư

Hán Việt: mặc đẩu ngư · Pinyin: mò dǒu yú

Tổng quan

mực: con mực/mực ống

Cấu tạo: (mặc) + (đẩu) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mực; con mực; mực ống。烏賊的俗稱。
  • Cihui mực: con mực/mực ống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墨魚的別名。參見「墨魚」條。

Eng

  • Cihui 墨斗魚 òdǒuyú n. inkfish; cuttlefish M:¹tiáo