墨斗魚
mặc đẩu ngư
Hán Việt: mặc đẩu ngư · Pinyin: mò dǒu yú
Tổng quan
mực: con mực/mực ống
Nghĩa
Việt
- Cihui mực: con mực/mực ống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼的俗称。参见"墨鱼"。
Eng
- Cihui 墨斗魚 òdǒuyú n. inkfish; cuttlefish M:¹tiáo