墨梅圖 mò méi tú · mặc mai đồ Hán Việt: mặc mai đồ · Pinyin: mò méi tú Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 梅 (mai) + 圖 (đồ)Pinyinmò méi túHán Việtmặc mai đồCấu tạo墨 + 梅 + 圖 · mặc + mai + đồ nghĩa thành phần: mặc + mai + đồ