墨水屏 mò shuǐ píng · mặc thủy bình Hán Việt: mặc thủy bình · Pinyin: mò shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 屏 (bình)Pinyinmò shuǐ píngHán Việtmặc thủy bìnhCấu tạo墨 + 水 + 屏 · mặc + thủy + bình nghĩa thành phần: mặc + thủy + bình Nghĩa EngCC-CEDICT e-ink screen; e-paper displayCihui e-ink screen; e-paper display