墨水擦 mặc thủy sát Hán Việt: mặc thủy sát Tổng quan người nhổ rễ, người bài trừ Cấu tạo: 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 擦 (sát)Hán Việtmặc thủy sátCấu tạo墨 + 水 + 擦 · mặc + thủy + sát nghĩa thành phần: mặc + thủy + sát Nghĩa ViệtCihui người nhổ rễ, người bài trừ