墨水架 mặc thủy giá Hán Việt: mặc thủy giá Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 架 (giá)Hán Việtmặc thủy giáCấu tạo墨 + 水 + 架 · mặc + thủy + giá nghĩa thành phần: mặc + thủy + giá Nghĩa EngCihui 墨水架 òshuǐjià n. inkstand