墨水池

mò shuǐ chí mặc thủy trì

Hán Việt: mặc thủy trì · Pinyin: mò shuǐ chí

Tổng quan

nghiên mực

Cấu tạo: (mặc) + (thủy) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên mực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用玻璃製成的文具。上面有帶蓋子的小池,通常是兩個,用來盛放不同顏色的墨水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用玻璃为主要材料制成的文具。一般上有两个带盖的圆形小池,用来盛不同颜色的墨水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用玻璃为主要材料制成的文具。一般上有两个带盖的圆形小池,用来盛不同颜色的墨水。

Eng

  • Cihui 墨水池 òshuǐchí n. inkwell