墨汁兒 mặc trấp nhi Hán Việt: mặc trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtmặc trấp nhiCấu tạo墨 + 汁 + 兒 · mặc + trấp + nhi nghĩa thành phần: mặc + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 墨汁兒 òzhīr ►See ¹mòzhī