墨池記 mò chí jì · mặc trì kí Hán Việt: mặc trì kí · Pinyin: mò chí jì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 池 (trì) + 記 (kí)Pinyinmò chí jìHán Việtmặc trì kíCấu tạo墨 + 池 + 記 · mặc + trì + kí nghĩa thành phần: mặc + trì + kí