墨點兒 mặc điểm nhi Hán Việt: mặc điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtmặc điểm nhiCấu tạo墨 + 點 + 兒 · mặc + điểm + nhi nghĩa thành phần: mặc + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 墨點兒 òdiǎnr n. ink spot