墨爾缽

mò ěr bō mặc nhĩ bát

Hán Việt: mặc nhĩ bát · Pinyin: mò ěr bō

Tổng quan

xem 墨爾本|墨尔本

Cấu tạo: (mặc) + (nhĩ) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 墨爾本|墨尔本

Eng

  • CC-CEDICT see 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]
  • Cihui see 墨爾本|墨尔本