墨盒儿

mặc hạp nhi

Hán Việt: mặc hạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 墨 (mặc) + 盒 (hạp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp mực
  • Biên soạn ►See mòhé

Eng

  • Cihui 墨盒兒 òhér ►See mòhé

Từ liên quan

Gần nghĩa

墨盒 · 墨盒子