墨盒子 mò hé zi·mặc hạp tử Hán Việt: mặc hạp tử · Pinyin: mò hé zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"墨盒"。 Cấu tạo: 墨 (mặc) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinmò hé ziHán Việtmặc hạp tửCấu tạo墨 + 盒 + 子 · mặc + hạp + tử nghĩa thành phần: mặc + hạp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"墨盒"。 Từ liên quan Gần nghĩa盒子枪 · 盒子槍 · 墨盒 · 盒子 · 墨盒儿 · 盒子會 · 盒子炮 · 盒子菜