墨盒子 mò hé zi · mặc hạp tử Hán Việt: mặc hạp tử · Pinyin: mò hé zi Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinmò hé ziHán Việtmặc hạp tửCấu tạo墨 + 盒 + 子 · mặc + hạp + tử nghĩa thành phần: mặc + hạp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"墨盒"。