墨盪子

mò dàng zi mặc đãng tử

Hán Việt: mặc đãng tử · Pinyin: mò dàng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (đãng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨墨用的瓦盆。《儒林外史》第五五回:「走到自己房裡,拿出一個大墨盪子來,揀出一定墨,舀些水,坐在禪床上替他磨將起來。」