墨筆畫 mặc bút họa Hán Việt: mặc bút họa Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 筆 (bút) + 畫 (họa)Hán Việtmặc bút họaCấu tạo墨 + 筆 + 畫 · mặc + bút + họa nghĩa thành phần: mặc + bút + họa Nghĩa EngCihui 墨筆畫 òbǐhuà n. Chinese painting (in black ink) M:¹⁰fú