墨蝶蛉 mặc điệp linh Hán Việt: mặc điệp linh Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 蝶 (điệp) + 蛉 (linh)Hán Việtmặc điệp linhCấu tạo墨 + 蝶 + 蛉 · mặc + điệp + linh nghĩa thành phần: mặc + điệp + linh Nghĩa EngCihui sepiapterin