墨褐色 mò hé sè · mặc hạt sắc Hán Việt: mặc hạt sắc · Pinyin: mò hé sè Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 褐 (hạt) + 色 (sắc)Pinyinmò hé sèHán Việtmặc hạt sắcCấu tạo墨 + 褐 + 色 · mặc + hạt + sắc nghĩa thành phần: mặc + hạt + sắc