墨跡猶新 mặc tích do tân Hán Việt: mặc tích do tân Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 跡 (tích) + 猶 (do) + 新 (tân)Hán Việtmặc tích do tânCấu tạo墨 + 跡 + 猶 + 新 · mặc + tích + do + tân nghĩa thành phần: mặc + tích + do + tân Nghĩa EngCihui 墨跡猶新 òjìyóuxīn f.e. The trace of ink is still fresh.