墨黑

mò hēi mặc hắc

Hán Việt: mặc hắc · Pinyin: mò hēi

Tổng quan

đen như mực

Cấu tạo: (mặc) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen như mực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑得像墨一樣。如:「他戴著墨黑的眼鏡,讓人看不到他的眼睛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子画眉的颜色深黑; 阴晦如墨。亦形容极黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子画眉的颜色深黑。 2.阴晦如墨。亦形容极黑。

Eng

  • Cihui 墨黑 òhēi* v.p. pitch-dark

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

雪白