墨黑
mặc hắc
Hán Việt: mặc hắc · Pinyin: mò hēi
Tổng quan
đen như mực
1.指女子画眉的颜色深黑。 2.阴晦如墨。亦形容极黑。
黑得像墨一樣。如:「他戴著墨黑的眼鏡,讓人看不到他的眼睛。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đen như mực
- VietPhrases đen như mực
- Tần suất từ đen như mực
- Biên soạn v.p. pitch-dark
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑得像墨一樣。如:「他戴著墨黑的眼鏡,讓人看不到他的眼睛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指女子画眉的颜色深黑。 2.阴晦如墨。亦形容极黑。
- Kaggle Zh-Vi as black as midnight
Eng
- Cihui 墨黑 òhēi* v.p. pitch-dark
- Tần suất từ v.p. pitch-dark