墩墩個兒 đôn đôn cá nhi Hán Việt: đôn đôn cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 墩 (đôn) + 墩 (đôn) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtđôn đôn cá nhiCấu tạo墩 + 墩 + 個 + 兒 · đôn + đôn + cá + nhi nghĩa thành phần: đôn + đôn + cá + nhi Nghĩa EngCihui 墩墩個兒 ūndūngèr n. <coll.> a short but powerful person