墩子武生 đôn tử võ sanh Hán Việt: đôn tử võ sanh Tổng quan Cấu tạo: 墩 (đôn) + 子 (tử) + 武 (võ) + 生 (sanh)Hán Việtđôn tử võ sanhCấu tạo墩 + 子 + 武 + 生 · đôn + tử + võ + sanh nghĩa thành phần: đôn + tử + võ + sanh