堕入海中 đọa nhập hải trung Hán Việt: đọa nhập hải trung Tổng quan Rơi xuống biển.☸ Cấu tạo: 堕 (đọa) + 入 (nhập) + 海 (hải) + 中 (trung)Hán Việtđọa nhập hải trungCấu tạo堕 + 入 + 海 + 中 · đọa + nhập + hải + trung nghĩa thành phần: đọa + nhập + hải + trung Nghĩa ViệtCihui Rơi xuống biển.☸