堕法处色 đọa pháp xử sắc Hán Việt: đọa pháp xử sắc Tổng quan đoạ pháp xứ sắc (術語)法處所攝色也。☸ Cấu tạo: 堕 (đọa) + 法 (pháp) + 处 (xử) + 色 (sắc)Hán Việtđọa pháp xử sắcCấu tạo堕 + 法 + 处 + 色 · đọa + pháp + xử + sắc nghĩa thành phần: đọa + pháp + xử + sắc Nghĩa ViệtCihui đoạ pháp xứ sắc (術語)法處所攝色也。☸