墳圈子 phần quyển tử Hán Việt: phần quyển tử Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 圈 (quyển) + 子 (tử)Hán Việtphần quyển tửCấu tạo墳 + 圈 + 子 · phần + quyển + tử nghĩa thành phần: phần + quyển + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 墳地多圍以牆,故稱為「墳圈子」。EngCihui 墳圈子 énquānzi p.w. cemetery