墙刚粉过 tường cương phấn quá Hán Việt: tường cương phấn quá Tổng quan Tường mới quét vôi Cấu tạo: 墙 (tường) + 刚 (cương) + 粉 (phấn) + 过 (quá)Hán Việttường cương phấn quáCấu tạo墙 + 刚 + 粉 + 过 · tường + cương + phấn + quá nghĩa thành phần: tường + cương + phấn + quá Nghĩa ViệtCihui Tường mới quét vôi