壁有耳

bích hữu nhĩ

Hán Việt: bích hữu nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (hữu) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壁有耳 ìyǒu'ěr f.e. Beware of eavesdroppers.