壁画家

bì huà jiābích họa gia

Hán Việt: bích họa gia · Pinyin: bì huà jiā

Tổng quan

người vẽ tranh tường

Cấu tạo: 壁 (bích) + 畫 (họa) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họa sĩ tranh tường
  • Google Alex v6 họa sĩ vẽ tranh tường
  • Biên soạn muralist M:¹ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi muralist

Eng

  • Cihui 壁畫家 ìhuàjiā n. muralist M:¹ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Wandmaler

Từ liên quan

Gần nghĩa

画家的 · 壁画 · 壁畫 · 画家 · 壁画法 · 画家工作室