壁画法

bích họa pháp

Hán Việt: bích họa pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 壁 (bích) + 畫 (họa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 fresco

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frescoing

Eng

  • Cihui frescoing

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁画家 · 壁画 · 壁畫 · 画法 · 画法几何 · 画法几何学