壁畫家

bì huà jiā bích họa gia

Hán Việt: bích họa gia · Pinyin: bì huà jiā

Tổng quan

người vẽ tranh tường

Cấu tạo: (bích) + (họa) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vẽ tranh tường

Eng

  • Cihui 壁畫家 ìhuàjiā n. muralist M:¹ge/¹míng/²wèi