壁腳板
bích cước bản
Hán Việt: bích cước bản · Pinyin: bì jiǎo bǎn
Tổng quan
gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường
Nghĩa
Việt
- Cihui gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường
Hán Việt: bích cước bản · Pinyin: bì jiǎo bǎn
gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường