壁虎功 bích hổ công Hán Việt: bích hổ công Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 虎 (hổ) + 功 (công)Hán Việtbích hổ côngCấu tạo壁 + 虎 + 功 · bích + hổ + công nghĩa thành phần: bích + hổ + công Nghĩa EngCihui 壁虎功 ìhǔgōng n. ability to climb walls without tools