壁虎科 bì hǔ kē · bích hổ khoa Hán Việt: bích hổ khoa · Pinyin: bì hǔ kē Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 虎 (hổ) + 科 (khoa)Pinyinbì hǔ kēHán Việtbích hổ khoaCấu tạo壁 + 虎 + 科 · bích + hổ + khoa nghĩa thành phần: bích + hổ + khoa Nghĩa EngCihui Gekkonidae